Xét nghiệm máu nhanh kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết Dengue
- Wizbiotech
- CE, UKCA, MDA
- Trung Quốc
Bộ kit chẩn đoán kháng nguyên ns1 virus Dengue là một xét nghiệm vàng keo trong ống nghiệm để phát hiện định tính kháng nguyên ns1 virus Dengue trong mẫu huyết thanh/huyết tương/máu toàn phần. Mục đích của xét nghiệm này là hỗ trợ chẩn đoán nhanh chóng nhiễm virus Dengue. Kết quả có thể thu được trong vòng 15 phút.
Về bệnh sốt xuất huyết
Sốt xuất huyết do virus Dengue gây ra, được chia thành 4 serotype DENV1~4. Bệnh truyền nhiễm cấp tính này lây truyền qua muỗi Aedes aegypti và Aedes albopictus, thường gặp ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Bệnh nhân nhiễm virus Dengue lần đầu thường có biểu hiện lâm sàng tương đối nhẹ, có thể là nhiễm trùng tiềm ẩn không triệu chứng hoặc sốt xuất huyết Dengue nhẹ và điển hình. Nhiễm trùng Dengue lần thứ phát có tình trạng nghiêm trọng hơn, cũng như các biểu hiện lâm sàng như tăng nguy cơ sốt xuất huyết Dengue thể nặng và hội chứng sốc, tỷ lệ tử vong cao, khiến nó trở thành một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
Những lợi ích
Linh hoạtBộ xét nghiệm NS1 chẩn đoán sốt xuất huyết là sản phẩm cầm tay, có thể sử dụng ngay cả trong xe cấp cứu.
NhanhChỉ mất 15 phút để có kết quả xét nghiệm.
Thuận lợiDụng cụ đi kèm là tùy chọn, bạn có thể sử dụng bộ xét nghiệm sốt xuất huyết mà không cần dụng cụ.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Phương pháp | Vàng keo |
Loại mẫu | Máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương |
Thời gian để có kết quả | 15-20 phút |
Lưu trữ | 2~30℃/36~86℉ |
Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
Kích thước bộ dụng cụ | Các bài kiểm tra ngày 1/5/20/25 |
※Vui lòng xem tờ hướng dẫn sử dụng sản phẩm để biết thêm thông tin chi tiết.
Hiệu suất sản phẩm
Kết quả xét nghiệm kháng nguyên NS1 sốt xuất huyết bằng phương pháp WIZ | Kết quả thử nghiệm thuốc thử tham chiếu | Tỷ lệ trùng khớp tích cực: 87,06% (khoảng tin cậy 95%: 81,72%~91,02%) Tỷ lệ trùng hợp âm: 99,20% (khoảng tin cậy 95%: 95,61%~99,86%) Tổng tỷ lệ trùng khớp: 91,72% (khoảng tin cậy 95%: 88,22%~94,25%) | ||
POS | ÂM | Tổng cộng | ||
POS | 175 | 1 | 176 | |
ÂM | 26 | 124 | 150 | |
Tổng cộng | 201 | 125 | 326 | |
Ứng dụng

Chứng chỉ







